TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Toponym

danh từ giống trung
/topoˈnyːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Toponyme · sinh cách: des Toponyms

das Toponym nghĩa là địa danh.

Nghĩa của Toponym

Danh từ · giống trung

  1. Địa danh.

Biến cách của Toponym (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Toponymdie Toponyme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Toponymsder Toponyme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Toponymden Toponymen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Toponymdie Toponyme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toponym, place name

Câu hỏi thường gặp

Toponym nghĩa là gì?

Toponym (danh từ) nghĩa là địa danh.

Toponym là der, die hay das?

Toponym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Toponym); số nhiều: die Toponyme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.