das Toponym
số nhiều: die Toponyme · sinh cách: des Toponyms
das Toponym nghĩa là địa danh.
Nghĩa của Toponym
Danh từ · giống trung
- Địa danh.
Biến cách của Toponym (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Toponym | die Toponyme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Toponyms | der Toponyme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Toponym | den Toponymen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Toponym | die Toponyme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toponym, place name
Câu hỏi thường gặp
Toponym nghĩa là gì?
Toponym (danh từ) nghĩa là địa danh.
Toponym là der, die hay das?
Toponym là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Toponym); số nhiều: die Toponyme.