der Torpedo
số nhiều: die Torpedos · sinh cách: des Torpedos
der Torpedo nghĩa là ngư lôi.
Nghĩa của Torpedo
Danh từ · giống đực
- Ngư lôi.
Biến cách của Torpedo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Torpedo | die Torpedos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Torpedos | der Torpedos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Torpedo | den Torpedos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Torpedo | die Torpedos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torpedo (weapon); torpedo (fish)
Câu hỏi thường gặp
Torpedo nghĩa là gì?
Torpedo (danh từ) nghĩa là ngư lôi.
Torpedo là der, die hay das?
Torpedo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torpedo); số nhiều: die Torpedos.