der Torus
số nhiều: die Tori · sinh cách: des Torus
der Torus nghĩa là khối xuyến.
Nghĩa của Torus
Danh từ · giống đực
- Khối xuyến.
Biến cách của Torus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Torus | die Tori |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Torus | der Tori |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Torus | den Tori |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Torus | die Tori |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torus (shape)
Câu hỏi thường gặp
Torus nghĩa là gì?
Torus (danh từ) nghĩa là khối xuyến.
Torus là der, die hay das?
Torus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Torus); số nhiều: die Tori.