TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Touchscreen

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Touchscreens · sinh cách: des Touchscreens

der Touchscreen nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

Nghĩa của Touchscreen

Danh từ · giống đực

  1. Màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

Biến cách của Touchscreen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Touchscreendie Touchscreens
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Touchscreensder Touchscreens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Touchscreenden Touchscreens
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Touchscreendie Touchscreens

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Touchscreen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touch screen

Câu hỏi thường gặp

Touchscreen nghĩa là gì?

Touchscreen (danh từ) nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

Touchscreen là der, die hay das?

Touchscreen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Touchscreen); số nhiều: die Touchscreens.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.