der Berührungsbildschirm
số nhiều: die Berührungsbildschirme · sinh cách: des Berührungsbildschirmes
der Berührungsbildschirm nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.
Nghĩa của Berührungsbildschirm
Danh từ · giống đực
- Màn hình cảm ứng, màn hình chạm.
Biến cách của Berührungsbildschirm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Berührungsbildschirm | die Berührungsbildschirme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Berührungsbildschirmes | der Berührungsbildschirme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Berührungsbildschirm | den Berührungsbildschirmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Berührungsbildschirm | die Berührungsbildschirme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Berührungsbildschirm
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ touch screen
Câu hỏi thường gặp
Berührungsbildschirm nghĩa là gì?
Berührungsbildschirm (danh từ) nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.
Berührungsbildschirm là der, die hay das?
Berührungsbildschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Berührungsbildschirm); số nhiều: die Berührungsbildschirme.