TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Touristin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Touristinnen · sinh cách: der Touristin

die Touristin nghĩa là khách du lịch.

Nghĩa của Touristin

Danh từ · giống cái

  1. Khách du lịch.

Biến cách của Touristin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Touristindie Touristinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Touristinder Touristinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Touristinden Touristinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Touristindie Touristinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Tourist

Câu hỏi thường gặp

Touristin nghĩa là gì?

Touristin (danh từ) nghĩa là khách du lịch.

Touristin là der, die hay das?

Touristin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Touristin); số nhiều: die Touristinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.