die Tournee
số nhiều: die Tourneen · sinh cách: der Tournee
die Tournee nghĩa là chuyến du lịch.
Nghĩa của Tournee
Danh từ · giống cái
- Chuyến du lịch.
Biến cách của Tournee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tournee | die Tourneen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tournee | der Tourneen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tournee | den Tourneen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tournee | die Tourneen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tour
Câu hỏi thường gặp
Tournee nghĩa là gì?
Tournee (danh từ) nghĩa là chuyến du lịch.
Tournee là der, die hay das?
Tournee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tournee); số nhiều: die Tourneen.