die Trägerwelle
số nhiều: die Trägerwellen · sinh cách: der Trägerwelle
die Trägerwelle nghĩa là sóng tải.
Nghĩa của Trägerwelle
Danh từ · giống cái
- Sóng tải.
Biến cách của Trägerwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trägerwelle | die Trägerwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trägerwelle | der Trägerwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trägerwelle | den Trägerwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trägerwelle | die Trägerwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carrier wave
Câu hỏi thường gặp
Trägerwelle nghĩa là gì?
Trägerwelle (danh từ) nghĩa là sóng tải.
Trägerwelle là der, die hay das?
Trägerwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trägerwelle); số nhiều: die Trägerwellen.