die Tränendrüse
số nhiều: die Tränendrüsen · sinh cách: der Tränendrüse
die Tränendrüse nghĩa là tuyến lệ.
Nghĩa của Tränendrüse
Danh từ · giống cái
- Tuyến lệ.
Biến cách của Tränendrüse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tränendrüse | die Tränendrüsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tränendrüse | der Tränendrüsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tränendrüse | den Tränendrüsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tränendrüse | die Tränendrüsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lacrimal gland
Câu hỏi thường gặp
Tränendrüse nghĩa là gì?
Tränendrüse (danh từ) nghĩa là tuyến lệ.
Tränendrüse là der, die hay das?
Tränendrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tränendrüse); số nhiều: die Tränendrüsen.