TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tränendrüse

danh từ giống cái
/ˈtʁɛːnənˌdʁyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tränendrüsen · sinh cách: der Tränendrüse

die Tränendrüse nghĩa là tuyến lệ.

Nghĩa của Tränendrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến lệ.

Biến cách của Tränendrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tränendrüsedie Tränendrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tränendrüseder Tränendrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tränendrüseden Tränendrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tränendrüsedie Tränendrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacrimal gland

Câu hỏi thường gặp

Tränendrüse nghĩa là gì?

Tränendrüse (danh từ) nghĩa là tuyến lệ.

Tränendrüse là der, die hay das?

Tränendrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tränendrüse); số nhiều: die Tränendrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.