das Tröpfchen
danh từ giống trung
/ˈtrœpfçən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tröpfchens
das Tröpfchen nghĩa là giọt nhỏ.
Nghĩa của Tröpfchen
Danh từ · giống trung
- Giọt nhỏ.
Biến cách của Tröpfchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tröpfchen | die Tröpfchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tröpfchens | der Tröpfchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tröpfchen | den Tröpfchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tröpfchen | die Tröpfchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ droplet
Câu hỏi thường gặp
Tröpfchen nghĩa là gì?
Tröpfchen (danh từ) nghĩa là giọt nhỏ.
Tröpfchen là der, die hay das?
Tröpfchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tröpfchen).