das Trachom
số nhiều: die Trachome · sinh cách: des Trachoms
das Trachom nghĩa là bệnh mắt hột.
Nghĩa của Trachom
Danh từ · giống trung
- Bệnh mắt hột.
Biến cách của Trachom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trachom | die Trachome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trachoms | der Trachome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trachom | den Trachomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trachom | die Trachome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trachoma
Câu hỏi thường gặp
Trachom nghĩa là gì?
Trachom (danh từ) nghĩa là bệnh mắt hột.
Trachom là der, die hay das?
Trachom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trachom); số nhiều: die Trachome.