TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Training

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtrɛːnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trainings · sinh cách: des Trainings

das Training nghĩa là sự đào tạo, vận động, thể dục.

Nghĩa của Training

Danh từ · giống trung

  1. Sự đào tạo.
  2. Vận động, thể dục.

Biến cách của Training (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Trainingdie Trainings
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trainingsder Trainings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trainingden Trainings
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Trainingdie Trainings

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Training

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ training (exercise, chiefly physical)

Câu hỏi thường gặp

Training nghĩa là gì?

Training (danh từ) nghĩa là sự đào tạo, vận động, thể dục.

Training là der, die hay das?

Training là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Training); số nhiều: die Trainings.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.