das Training
số nhiều: die Trainings · sinh cách: des Trainings
das Training nghĩa là sự đào tạo, vận động, thể dục.
Nghĩa của Training
Danh từ · giống trung
- Sự đào tạo.
- Vận động, thể dục.
Biến cách của Training (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Training | die Trainings |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trainings | der Trainings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Training | den Trainings |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Training | die Trainings |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Training
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ training (exercise, chiefly physical)
Câu hỏi thường gặp
Training nghĩa là gì?
Training (danh từ) nghĩa là sự đào tạo, vận động, thể dục.
Training là der, die hay das?
Training là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Training); số nhiều: die Trainings.