TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Transistor

danh từ giống đực
[tʁanˈzɪstoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Transistoren · sinh cách: des Transistors

der Transistor nghĩa là bóng bán dẫn.

Nghĩa của Transistor

Danh từ · giống đực

  1. Bóng bán dẫn.

Biến cách của Transistor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Transistordie Transistoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Transistorsder Transistoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Transistorden Transistoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Transistordie Transistoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transistor (semiconductor device); transistor radio

Câu hỏi thường gặp

Transistor nghĩa là gì?

Transistor (danh từ) nghĩa là bóng bán dẫn.

Transistor là der, die hay das?

Transistor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Transistor); số nhiều: die Transistoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.