der Transistor
số nhiều: die Transistoren · sinh cách: des Transistors
der Transistor nghĩa là bóng bán dẫn.
Nghĩa của Transistor
Danh từ · giống đực
- Bóng bán dẫn.
Biến cách của Transistor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Transistor | die Transistoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Transistors | der Transistoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Transistor | den Transistoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Transistor | die Transistoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transistor (semiconductor device); transistor radio
Câu hỏi thường gặp
Transistor nghĩa là gì?
Transistor (danh từ) nghĩa là bóng bán dẫn.
Transistor là der, die hay das?
Transistor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Transistor); số nhiều: die Transistoren.