TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Transkription

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Transkriptionen · sinh cách: der Transkription

die Transkription nghĩa là bản sao, sự phiên âm, phiên mã.

Nghĩa của Transkription

Danh từ · giống cái

  1. Bản sao, sự phiên âm.
  2. Phiên mã.
  3. Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.

Biến cách của Transkription (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Transkriptiondie Transkriptionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Transkriptionder Transkriptionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Transkriptionden Transkriptionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Transkriptiondie Transkriptionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcription, transliteration

Câu hỏi thường gặp

Transkription nghĩa là gì?

Transkription (danh từ) nghĩa là bản sao, sự phiên âm, phiên mã.

Transkription là der, die hay das?

Transkription là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Transkription); số nhiều: die Transkriptionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.