TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Translation

danh từ giống cái
/tʁanslaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Translationen · sinh cách: der Translation

die Translation nghĩa là phép tịnh tiến.

Nghĩa của Translation

Danh từ · giống cái

  1. Phép tịnh tiến.

Biến cách của Translation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Translationdie Translationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Translationder Translationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Translationden Translationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Translationdie Translationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translation (motion without deformation or rotation); translation (process whereby a strand of mRNA directs assembly of amino acids into proteins within a ribosome); translation (transfer of a holy relic from one shrine to another); cover term for both written translation and spoken interpreting

Câu hỏi thường gặp

Translation nghĩa là gì?

Translation (danh từ) nghĩa là phép tịnh tiến.

Translation là der, die hay das?

Translation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Translation); số nhiều: die Translationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.