TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Transporter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[tʁansˈpɔʁtɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Transporters

der Transporter nghĩa là xe van, xe ô tô khách.

Nghĩa của Transporter

Danh từ · giống đực

  1. Xe van, xe ô tô khách.

Biến cách của Transporter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Transporterdie Transporter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Transportersder Transporter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Transporterden Transportern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Transporterdie Transporter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transporter, carrier, van

Câu hỏi thường gặp

Transporter nghĩa là gì?

Transporter (danh từ) nghĩa là xe van, xe ô tô khách.

Transporter là der, die hay das?

Transporter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Transporter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.