TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trauerhalle

danh từ giống cái
/ˈtʁaʊ̯ɐˌhalə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trauerhallen · sinh cách: der Trauerhalle

die Trauerhalle nghĩa là nhà quàn, nhà tang lễ.

Nghĩa của Trauerhalle

Danh từ · giống cái

  1. Nhà quàn, nhà tang lễ.

Biến cách của Trauerhalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trauerhalledie Trauerhallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trauerhalleder Trauerhallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trauerhalleden Trauerhallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trauerhalledie Trauerhallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funeral home

Câu hỏi thường gặp

Trauerhalle nghĩa là gì?

Trauerhalle (danh từ) nghĩa là nhà quàn, nhà tang lễ.

Trauerhalle là der, die hay das?

Trauerhalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trauerhalle); số nhiều: die Trauerhallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.