traumatisch
giọng máy của trình duyệt
traumatisch nghĩa là gây chấn thương, gây sang chấn.
Nghĩa của traumatisch
Tính từ
- Gây chấn thương, gây sang chấn.
So sánh của traumatisch
| So sánh hơn | traumatischer |
| So sánh nhất | am traumatischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ traumatic
Câu hỏi thường gặp
traumatisch nghĩa là gì?
traumatisch (tính từ) nghĩa là gây chấn thương, gây sang chấn.