Treffer
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɛˑfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Treffer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hit (A blow, punch, strike hitting a target.); results (online search)
Biến cách của Treffer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Treffer | die Treffer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Treffers | der Treffer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Treffer | den Treffern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Treffer | die Treffer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.