TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Treibhausgas

danh từ giống trung
/ˈtraɪ̯p.haʊ̯sˌɡa(ː)s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Treibhausgase · sinh cách: des Treibhausgases

das Treibhausgas nghĩa là khí nhà kính.

Nghĩa của Treibhausgas

Danh từ · giống trung

  1. Khí nhà kính.

Biến cách của Treibhausgas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Treibhausgasdie Treibhausgase
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Treibhausgasesder Treibhausgase
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Treibhausgasden Treibhausgasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Treibhausgasdie Treibhausgase

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse gas

Câu hỏi thường gặp

Treibhausgas nghĩa là gì?

Treibhausgas (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.

Treibhausgas là der, die hay das?

Treibhausgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Treibhausgas); số nhiều: die Treibhausgase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.