das Treibhausgas
số nhiều: die Treibhausgase · sinh cách: des Treibhausgases
das Treibhausgas nghĩa là khí nhà kính.
Nghĩa của Treibhausgas
Danh từ · giống trung
- Khí nhà kính.
Biến cách của Treibhausgas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Treibhausgas | die Treibhausgase |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Treibhausgases | der Treibhausgase |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Treibhausgas | den Treibhausgasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Treibhausgas | die Treibhausgase |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenhouse gas
Câu hỏi thường gặp
Treibhausgas nghĩa là gì?
Treibhausgas (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.
Treibhausgas là der, die hay das?
Treibhausgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Treibhausgas); số nhiều: die Treibhausgase.