der Trester
danh từ giống đực
[ˈtrɛstər] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tresters
der Trester nghĩa là bã.
Nghĩa của Trester
Danh từ · giống đực
- Bã.
Biến cách của Trester (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trester | die Trester |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tresters | der Trester |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trester | den Trestern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trester | die Trester |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press cake, pomace
Câu hỏi thường gặp
Trester nghĩa là gì?
Trester (danh từ) nghĩa là bã.
Trester là der, die hay das?
Trester là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trester).