TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trester

danh từ giống đực
[ˈtrɛstər] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tresters

der Trester nghĩa là bã.

Nghĩa của Trester

Danh từ · giống đực

  1. Bã.

Biến cách của Trester (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tresterdie Trester
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trestersder Trester
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tresterden Trestern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tresterdie Trester

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press cake, pomace

Câu hỏi thường gặp

Trester nghĩa là gì?

Trester (danh từ) nghĩa là bã.

Trester là der, die hay das?

Trester là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trester).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.