TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Treue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɔɪ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Treue

die Treue nghĩa là lòng trung thành.

Cũng là một dạng biến đổi của treu — Trung thành.

Nghĩa của Treue

Danh từ · giống cái

  1. Lòng trung thành.

Biến cách của Treue (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Treue
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Treue
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Treue
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Treue

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faithfulness, loyalty

Câu hỏi thường gặp

Treue nghĩa là gì?

Treue (danh từ) nghĩa là lòng trung thành.

Treue là der, die hay das?

Treue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Treue).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.