TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trick

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tricks · sinh cách: des Tricks

der Trick nghĩa là mẹo, mánh khóe.

Nghĩa của Trick

Danh từ · giống đực

  1. Mẹo, mánh khóe. (biên soạn)

Biến cách của Trick (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trickdie Tricks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tricksder Tricks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trickden Tricks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trickdie Tricks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trick; ruse; gimmick

Câu hỏi thường gặp

Trick nghĩa là gì?

Trick (danh từ) nghĩa là mẹo, mánh khóe.

Trick là der, die hay das?

Trick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trick); số nhiều: die Tricks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.