der Trick
số nhiều: die Tricks · sinh cách: des Tricks
der Trick nghĩa là mẹo, mánh khóe.
Nghĩa của Trick
Danh từ · giống đực
- Mẹo, mánh khóe. (biên soạn)
Biến cách của Trick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trick | die Tricks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tricks | der Tricks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trick | den Tricks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trick | die Tricks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trick; ruse; gimmick
Câu hỏi thường gặp
Trick nghĩa là gì?
Trick (danh từ) nghĩa là mẹo, mánh khóe.
Trick là der, die hay das?
Trick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trick); số nhiều: die Tricks.