TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tribunal

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tribunale · sinh cách: des Tribunales

das Tribunal nghĩa là toà án.

Nghĩa của Tribunal

Danh từ · giống trung

  1. Toà án.

Biến cách của Tribunal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tribunaldie Tribunale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tribunalesder Tribunale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tribunalden Tribunalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tribunaldie Tribunale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an assembly of one or more judges to conduct judicial business; a court, especially one set up to hold a trial against a certain crime or group of crimes; the seat of a judge

Câu hỏi thường gặp

Tribunal nghĩa là gì?

Tribunal (danh từ) nghĩa là toà án.

Tribunal là der, die hay das?

Tribunal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tribunal); số nhiều: die Tribunale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.