die Tribus
số nhiều: die Triben · sinh cách: der Tribus
die Tribus nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa của Tribus
Danh từ · giống cái
- Bộ lạc, bộ tộc.
Biến cách của Tribus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tribus | die Triben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tribus | der Triben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tribus | den Triben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tribus | die Triben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A taxonomic rank above family.; Tribe (a rank between genus and subfamily)
Câu hỏi thường gặp
Tribus nghĩa là gì?
Tribus (danh từ) nghĩa là bộ lạc, bộ tộc.
Tribus là der, die hay das?
Tribus là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tribus); số nhiều: die Triben.