TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tribut

danh từ giống đực
/tʁiˈbuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tribute · sinh cách: des Tributes

der Tribut nghĩa là triều cống.

Nghĩa của Tribut

Danh từ · giống đực

  1. Triều cống.

Biến cách của Tribut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tributdie Tribute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tributesder Tribute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tributden Tributen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tributdie Tribute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribute (payment made by one nation to another in submission); toll

Câu hỏi thường gặp

Tribut nghĩa là gì?

Tribut (danh từ) nghĩa là triều cống.

Tribut là der, die hay das?

Tribut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tribut); số nhiều: die Tribute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.