der Tribut
số nhiều: die Tribute · sinh cách: des Tributes
der Tribut nghĩa là triều cống.
Nghĩa của Tribut
Danh từ · giống đực
- Triều cống.
Biến cách của Tribut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tribut | die Tribute |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tributes | der Tribute |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tribut | den Tributen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tribut | die Tribute |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tribute (payment made by one nation to another in submission); toll
Câu hỏi thường gặp
Tribut nghĩa là gì?
Tribut (danh từ) nghĩa là triều cống.
Tribut là der, die hay das?
Tribut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tribut); số nhiều: die Tribute.