der Trichter
danh từ giống đực
/ˈtʁɪçtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Trichters
der Trichter nghĩa là phễu, quặn.
Nghĩa của Trichter
Danh từ · giống đực
- Phễu, quặn.
Biến cách của Trichter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trichter | die Trichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trichters | der Trichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trichter | den Trichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trichter | die Trichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ funnel; hopper (funnel-shaped storage bin)
Câu hỏi thường gặp
Trichter nghĩa là gì?
Trichter (danh từ) nghĩa là phễu, quặn.
Trichter là der, die hay das?
Trichter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trichter).