das Triebwerk
số nhiều: die Triebwerke · sinh cách: des Triebwerkes
das Triebwerk nghĩa là động cơ.
Nghĩa của Triebwerk
Danh từ · giống trung
- Động cơ.
Biến cách của Triebwerk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Triebwerk | die Triebwerke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Triebwerkes | der Triebwerke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Triebwerk | den Triebwerken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Triebwerk | die Triebwerke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engine (especially of an aircraft); motion (of a watch); drive mechanism; power plant
Câu hỏi thường gặp
Triebwerk nghĩa là gì?
Triebwerk (danh từ) nghĩa là động cơ.
Triebwerk là der, die hay das?
Triebwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Triebwerk); số nhiều: die Triebwerke.