die Triefnase
số nhiều: die Triefnasen · sinh cách: der Triefnase
die Triefnase nghĩa là sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.
Nghĩa của Triefnase
Danh từ · giống cái
- Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.
Biến cách của Triefnase (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Triefnase | die Triefnasen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Triefnase | der Triefnasen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Triefnase | den Triefnasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Triefnase | die Triefnasen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runny nose
Câu hỏi thường gặp
Triefnase nghĩa là gì?
Triefnase (danh từ) nghĩa là sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.
Triefnase là der, die hay das?
Triefnase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Triefnase); số nhiều: die Triefnasen.