TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Triefnase

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Triefnasen · sinh cách: der Triefnase

die Triefnase nghĩa là sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.

Nghĩa của Triefnase

Danh từ · giống cái

  1. Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.

Biến cách của Triefnase (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Triefnasedie Triefnasen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Triefnaseder Triefnasen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Triefnaseden Triefnasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Triefnasedie Triefnasen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runny nose

Câu hỏi thường gặp

Triefnase nghĩa là gì?

Triefnase (danh từ) nghĩa là sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.

Triefnase là der, die hay das?

Triefnase là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Triefnase); số nhiều: die Triefnasen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.