die Trigonometrie
sinh cách: der Trigonometrie
die Trigonometrie nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa của Trigonometrie
Danh từ · giống cái
- Lượng giác học, lượng giác.
Biến cách của Trigonometrie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trigonometrie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trigonometrie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trigonometrie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trigonometrie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigonometry
Câu hỏi thường gặp
Trigonometrie nghĩa là gì?
Trigonometrie (danh từ) nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
Trigonometrie là der, die hay das?
Trigonometrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trigonometrie).