das Trilemma
số nhiều: die Trilemmata · sinh cách: des Trilemmas
das Trilemma nghĩa là tam nan.
Nghĩa của Trilemma
Danh từ · giống trung
- Tam nan.
Biến cách của Trilemma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trilemma | die Trilemmata |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trilemmas | der Trilemmata |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trilemma | den Trilemmata |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trilemma | die Trilemmata |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trilemma
Câu hỏi thường gặp
Trilemma nghĩa là gì?
Trilemma (danh từ) nghĩa là tam nan.
Trilemma là der, die hay das?
Trilemma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trilemma); số nhiều: die Trilemmata.