TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trillerpfeife

danh từ giống cái
/ˈtʁɪlɐˌp͡faɪ̯fə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trillerpfeifen · sinh cách: der Trillerpfeife

die Trillerpfeife nghĩa là còi.

Nghĩa của Trillerpfeife

Danh từ · giống cái

  1. Còi.

Biến cách của Trillerpfeife (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trillerpfeifedie Trillerpfeifen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trillerpfeifeder Trillerpfeifen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trillerpfeifeden Trillerpfeifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trillerpfeifedie Trillerpfeifen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle, pea whistle

Câu hỏi thường gặp

Trillerpfeife nghĩa là gì?

Trillerpfeife (danh từ) nghĩa là còi.

Trillerpfeife là der, die hay das?

Trillerpfeife là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trillerpfeife); số nhiều: die Trillerpfeifen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.