die Trinkerei
số nhiều: die Trinkereien · sinh cách: der Trinkerei
die Trinkerei nghĩa là uống.
Nghĩa của Trinkerei
Danh từ · giống cái
- Uống.
Biến cách của Trinkerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trinkerei | die Trinkereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trinkerei | der Trinkereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trinkerei | den Trinkereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trinkerei | die Trinkereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drinking
Câu hỏi thường gặp
Trinkerei nghĩa là gì?
Trinkerei (danh từ) nghĩa là uống.
Trinkerei là der, die hay das?
Trinkerei là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trinkerei); số nhiều: die Trinkereien.