Trip
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/trɪp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Trip
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trip; trip
Biến cách của Trip (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trip | die Trips |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trips | der Trips |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trip | den Trips |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trip | die Trips |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.