TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tripper

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Trippers

der Tripper nghĩa là lậu mủ, lậu.

Nghĩa của Tripper

Danh từ · giống đực

  1. Lậu mủ, lậu.

Biến cách của Tripper (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tripperdie Tripper
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trippersder Tripper
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tripperden Trippern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tripperdie Tripper

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonorrhea, clap

Câu hỏi thường gặp

Tripper nghĩa là gì?

Tripper (danh từ) nghĩa là lậu mủ, lậu.

Tripper là der, die hay das?

Tripper là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tripper).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.