der Triumphbogen
số nhiều: die Triumphbögen · sinh cách: des Triumphbogens
der Triumphbogen nghĩa là khải hoàn môn.
Nghĩa của Triumphbogen
Danh từ · giống đực
- Khải hoàn môn.
Biến cách của Triumphbogen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Triumphbogen | die Triumphbogen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Triumphbogens | der Triumphbogen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Triumphbogen | den Triumphbogen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Triumphbogen | die Triumphbogen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ triumphal arch
Câu hỏi thường gặp
Triumphbogen nghĩa là gì?
Triumphbogen (danh từ) nghĩa là khải hoàn môn.
Triumphbogen là der, die hay das?
Triumphbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Triumphbogen); số nhiều: die Triumphbögen.