TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Triumphbogen

danh từ giống đực
/tʁiˈʊmfˌboːɡən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Triumphbögen · sinh cách: des Triumphbogens

der Triumphbogen nghĩa là khải hoàn môn.

Nghĩa của Triumphbogen

Danh từ · giống đực

  1. Khải hoàn môn.

Biến cách của Triumphbogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Triumphbogendie Triumphbogen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Triumphbogensder Triumphbogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Triumphbogenden Triumphbogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Triumphbogendie Triumphbogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triumphal arch

Câu hỏi thường gặp

Triumphbogen nghĩa là gì?

Triumphbogen (danh từ) nghĩa là khải hoàn môn.

Triumphbogen là der, die hay das?

Triumphbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Triumphbogen); số nhiều: die Triumphbögen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.