TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trockenpflaume

danh từ giống cái
/ˈtʁɔkn̩ˌp͡flaʊ̯mə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trockenpflaumen · sinh cách: der Trockenpflaume

die Trockenpflaume nghĩa là nho khô.

Nghĩa của Trockenpflaume

Danh từ · giống cái

  1. Nho khô.

Biến cách của Trockenpflaume (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trockenpflaumedie Trockenpflaumen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trockenpflaumeder Trockenpflaumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trockenpflaumeden Trockenpflaumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trockenpflaumedie Trockenpflaumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trockenpflaume

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prune

Câu hỏi thường gặp

Trockenpflaume nghĩa là gì?

Trockenpflaume (danh từ) nghĩa là nho khô.

Trockenpflaume là der, die hay das?

Trockenpflaume là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trockenpflaume); số nhiều: die Trockenpflaumen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.