TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Troll

danh từ giống đực
/trɔl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trolle · sinh cách: des Trolles

der Troll nghĩa là quỷ khổng lồ.

Nghĩa của Troll

Danh từ · giống đực

  1. Quỷ khổng lồ.

Biến cách của Troll (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trolldie Trolle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trollesder Trolle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trollden Trollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trolldie Trolle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troll; an ugly or boorish person; troll

Câu hỏi thường gặp

Troll nghĩa là gì?

Troll (danh từ) nghĩa là quỷ khổng lồ.

Troll là der, die hay das?

Troll là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Troll); số nhiều: die Trolle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.