der Troll
số nhiều: die Trolle · sinh cách: des Trolles
der Troll nghĩa là quỷ khổng lồ.
Nghĩa của Troll
Danh từ · giống đực
- Quỷ khổng lồ.
Biến cách của Troll (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Troll | die Trolle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trolles | der Trolle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Troll | den Trollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Troll | die Trolle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troll; an ugly or boorish person; troll
Câu hỏi thường gặp
Troll nghĩa là gì?
Troll (danh từ) nghĩa là quỷ khổng lồ.
Troll là der, die hay das?
Troll là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Troll); số nhiều: die Trolle.