die Trommel
số nhiều: die Trommeln · sinh cách: der Trommel
die Trommel nghĩa là trống.
Nghĩa của Trommel
Danh từ · giống cái
- Trống.
Biến cách của Trommel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trommel | die Trommeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trommel | der Trommeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trommel | den Trommeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trommel | die Trommeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drum (musical instrument); drum-shaped part of a machine; cylinder of a revolver
Câu hỏi thường gặp
Trommel nghĩa là gì?
Trommel (danh từ) nghĩa là trống.
Trommel là der, die hay das?
Trommel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trommel); số nhiều: die Trommeln.