TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trommel

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɔml̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trommeln · sinh cách: der Trommel

die Trommel nghĩa là trống.

Nghĩa của Trommel

Danh từ · giống cái

  1. Trống.

Biến cách của Trommel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trommeldie Trommeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trommelder Trommeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trommelden Trommeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trommeldie Trommeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drum (musical instrument); drum-shaped part of a machine; cylinder of a revolver

Câu hỏi thường gặp

Trommel nghĩa là gì?

Trommel (danh từ) nghĩa là trống.

Trommel là der, die hay das?

Trommel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trommel); số nhiều: die Trommeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.