TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Trommelfell

danh từ giống trung
/ˈtʁɔməlˌfɛl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trommelfelle · sinh cách: des Trommelfelles

das Trommelfell nghĩa là màng nhĩ.

Nghĩa của Trommelfell

Danh từ · giống trung

  1. Màng nhĩ.

Biến cách của Trommelfell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Trommelfelldie Trommelfelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trommelfellesder Trommelfelle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trommelfellden Trommelfellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Trommelfelldie Trommelfelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drumhead; eardrum

Câu hỏi thường gặp

Trommelfell nghĩa là gì?

Trommelfell (danh từ) nghĩa là màng nhĩ.

Trommelfell là der, die hay das?

Trommelfell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trommelfell); số nhiều: die Trommelfelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.