das Trommelfell
số nhiều: die Trommelfelle · sinh cách: des Trommelfelles
das Trommelfell nghĩa là màng nhĩ.
Nghĩa của Trommelfell
Danh từ · giống trung
- Màng nhĩ.
Biến cách của Trommelfell (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trommelfell | die Trommelfelle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trommelfelles | der Trommelfelle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trommelfell | den Trommelfellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trommelfell | die Trommelfelle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drumhead; eardrum
Câu hỏi thường gặp
Trommelfell nghĩa là gì?
Trommelfell (danh từ) nghĩa là màng nhĩ.
Trommelfell là der, die hay das?
Trommelfell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trommelfell); số nhiều: die Trommelfelle.