der Trotzkist
số nhiều: die Trotzkisten · sinh cách: des Trotzkisten
der Trotzkist nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
Nghĩa của Trotzkist
Danh từ · giống đực
- Tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
Biến cách của Trotzkist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trotzkist | die Trotzkisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trotzkisten | der Trotzkisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trotzkisten | den Trotzkisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trotzkisten | die Trotzkisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Trotskyist; Trotskyite, Trot, trot (all pejorative)
Câu hỏi thường gặp
Trotzkist nghĩa là gì?
Trotzkist (danh từ) nghĩa là tơ-rốt-kít, tơ-rốt-xkít.
Trotzkist là der, die hay das?
Trotzkist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trotzkist); số nhiều: die Trotzkisten.