TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trump

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Trump nghĩa là trăm.

Nghĩa của Trump

Danh từ riêng

  1. Trăm.

Câu ví dụ với Trump

  • Trump hat Epstein umgebracht. Trump đã giết Epstein.Tatoeba #13384089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a surname

Câu hỏi thường gặp

Trump nghĩa là gì?

Trump (danh từ riêng) nghĩa là trăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.