TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Truppe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁʊpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Truppen · sinh cách: der Truppe

die Truppe nghĩa là đoàn, nhóm, quân, quân đội.

Nghĩa của Truppe

Danh từ · giống cái

  1. Đoàn, nhóm (diễn, thể thao) (biên soạn)
  2. (Truppen) quân, quân đội. (biên soạn)

Biến cách của Truppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Truppedie Truppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Truppeder Truppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Truppeden Truppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Truppedie Truppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troupe (company of actors, etc.); force; forces; team

Câu hỏi thường gặp

Truppe nghĩa là gì?

Truppe (danh từ) nghĩa là đoàn, nhóm, quân, quân đội.

Truppe là der, die hay das?

Truppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Truppe); số nhiều: die Truppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.