die Truppe
số nhiều: die Truppen · sinh cách: der Truppe
die Truppe nghĩa là đoàn, nhóm, quân, quân đội.
Nghĩa của Truppe
Danh từ · giống cái
- Đoàn, nhóm (diễn, thể thao) (biên soạn)
- (Truppen) quân, quân đội. (biên soạn)
Biến cách của Truppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Truppe | die Truppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Truppe | der Truppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Truppe | den Truppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Truppe | die Truppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troupe (company of actors, etc.); force; forces; team
Câu hỏi thường gặp
Truppe nghĩa là gì?
Truppe (danh từ) nghĩa là đoàn, nhóm, quân, quân đội.
Truppe là der, die hay das?
Truppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Truppe); số nhiều: die Truppen.