tugendsam
giọng máy của trình duyệt
tugendsam nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.
Nghĩa của tugendsam
Tính từ
- Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chính.
So sánh của tugendsam
| So sánh hơn | tugendsamer |
| So sánh nhất | am tugendsamsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virtuous
Câu hỏi thường gặp
tugendsam nghĩa là gì?
tugendsam (tính từ) nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.