die Tunte
số nhiều: die Tunten · sinh cách: der Tunte
die Tunte nghĩa là pê đê, bóng.
Nghĩa của Tunte
Danh từ · giống cái
- Thông tục Pê đê, bóng.
Biến cách của Tunte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tunte | die Tunten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tunte | der Tunten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tunte | den Tunten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tunte | die Tunten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen (flaming male homosexual)
Câu hỏi thường gặp
Tunte nghĩa là gì?
Tunte (danh từ) nghĩa là pê đê, bóng.
Tunte là der, die hay das?
Tunte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tunte); số nhiều: die Tunten.