TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tunte

danh từ giống cái
/ˈtʊn.tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tunten · sinh cách: der Tunte

die Tunte nghĩa là pê đê, bóng.

Nghĩa của Tunte

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Pê đê, bóng.

Biến cách của Tunte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tuntedie Tunten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tunteder Tunten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tunteden Tunten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tuntedie Tunten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ queen (flaming male homosexual)

Câu hỏi thường gặp

Tunte nghĩa là gì?

Tunte (danh từ) nghĩa là pê đê, bóng.

Tunte là der, die hay das?

Tunte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tunte); số nhiều: die Tunten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.