TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Turbine

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Turbinen · sinh cách: der Turbine

die Turbine nghĩa là tua-bin.

Nghĩa của Turbine

Danh từ · giống cái

  1. Tua-bin.

Biến cách của Turbine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Turbinedie Turbinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Turbineder Turbinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Turbineden Turbinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Turbinedie Turbinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbine

Câu hỏi thường gặp

Turbine nghĩa là gì?

Turbine (danh từ) nghĩa là tua-bin.

Turbine là der, die hay das?

Turbine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Turbine); số nhiều: die Turbinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.