TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Turbulenz

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Turbulenzen · sinh cách: der Turbulenz

die Turbulenz nghĩa là dòng chảy rối.

Nghĩa của Turbulenz

Danh từ · giống cái

  1. Dòng chảy rối.

Biến cách của Turbulenz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Turbulenzdie Turbulenzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Turbulenzder Turbulenzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Turbulenzden Turbulenzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Turbulenzdie Turbulenzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbulence

Câu hỏi thường gặp

Turbulenz nghĩa là gì?

Turbulenz (danh từ) nghĩa là dòng chảy rối.

Turbulenz là der, die hay das?

Turbulenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Turbulenz); số nhiều: die Turbulenzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.