Turner
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈtʊʁnɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Turner
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a male gymnast
Biến cách của Turner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Turner | die Turner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Turners | der Turner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Turner | den Turnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Turner | die Turner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.