Turnier
Nghĩa của Turnier
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tournament
Biến cách của Turnier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Turnier | die Turniere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Turniers | der Turniere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Turnier | den Turnieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Turnier | die Turniere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Turnier
- Zwanzig Mannschaften nahmen an dem Turnier teil. Hai mươi đội bước vào giải đấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.