das Tutu
số nhiều: die Tutus · sinh cách: des Tutus
das Tutu nghĩa là váy xoè.
Nghĩa của Tutu
Danh từ · giống trung
- Váy xoè.
Biến cách của Tutu (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tutu | die Tutus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tutus | der Tutus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tutu | den Tutus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tutu | die Tutus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutu (ballet skirt)
Câu hỏi thường gặp
Tutu nghĩa là gì?
Tutu (danh từ) nghĩa là váy xoè.
Tutu là der, die hay das?
Tutu là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tutu); số nhiều: die Tutus.