TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tutu

danh từ giống trung
/tyˈtyː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tutus · sinh cách: des Tutus

das Tutu nghĩa là váy xoè.

Nghĩa của Tutu

Danh từ · giống trung

  1. Váy xoè.

Biến cách của Tutu (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tutudie Tutus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tutusder Tutus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tutuden Tutus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tutudie Tutus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tutu (ballet skirt)

Câu hỏi thường gặp

Tutu nghĩa là gì?

Tutu (danh từ) nghĩa là váy xoè.

Tutu là der, die hay das?

Tutu là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tutu); số nhiều: die Tutus.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.